Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Khimik 16 13 41:13 41
2 Pobeda Nizhniy Novgorod 16 11 39:19 35
3 KDV Tomsk 16 11 29:17 35
4 Krylya Sovetov Samara 2 16 6 21:17 23
5 Akron Togliatti 2 16 6 29:26 20
6 Ural 2 16 4 26:29 18
7 Rubin Kazan 2 16 4 18:23 18
8 Orenburg 2 16 4 24:28 18
9 Izhevsk 16 4 19:23 17
10 Chelyabinsk 2 16 3 12:24 14
11 Dynamo Barnaul 16 3 19:36 14
12 Nosta 16 2 13:35 10
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.