Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 28:10 | 28 |
2
|
12 | 8 | 22:12 | 26 |
3
|
12 | 8 | 29:16 | 25 |
4
|
12 | 5 | 17:12 | 18 |
5
|
12 | 4 | 18:18 | 17 |
6
|
12 | 5 | 25:21 | 16 |
7
|
12 | 4 | 22:19 | 16 |
8
|
11 | 3 | 15:16 | 13 |
9
|
12 | 3 | 10:17 | 13 |
10
|
12 | 2 | 12:19 | 11 |
11
|
12 | 1 | 11:30 | 6 |
12
|
12 | 0 | 12:31 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.