Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 13 | 41:13 | 41 |
2
|
16 | 11 | 39:19 | 35 |
3
|
16 | 11 | 29:17 | 35 |
4
|
16 | 6 | 21:17 | 23 |
5
|
16 | 6 | 29:26 | 20 |
6
|
16 | 4 | 26:29 | 18 |
7
|
16 | 4 | 18:23 | 18 |
8
|
16 | 4 | 24:28 | 18 |
9
|
16 | 4 | 19:23 | 17 |
10
|
16 | 3 | 12:24 | 14 |
11
|
16 | 3 | 19:36 | 14 |
12
|
16 | 2 | 13:35 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.