Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 12:4 | 12 |
2
|
4 | 3 | 11:5 | 9 |
3
|
4 | 2 | 8:5 | 8 |
4
|
4 | 2 | 9:5 | 7 |
5
|
4 | 2 | 10:7 | 7 |
6
|
3 | 2 | 6:5 | 6 |
7
|
4 | 1 | 5:5 | 5 |
8
|
4 | 1 | 8:12 | 4 |
9
|
4 | 1 | 3:6 | 3 |
10
|
4 | 0 | 2:5 | 2 |
11
|
4 | 0 | 4:13 | 1 |
12
|
3 | 0 | 0:6 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.