Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 16 | 51:30 | 57 |
2
|
29 | 17 | 43:23 | 56 |
3
|
29 | 15 | 40:22 | 55 |
4
|
29 | 13 | 49:35 | 47 |
5
|
29 | 11 | 41:30 | 43 |
6
|
29 | 10 | 32:26 | 42 |
7
|
29 | 11 | 42:30 | 42 |
8
|
29 | 11 | 35:34 | 40 |
9
|
29 | 10 | 36:45 | 37 |
10
|
29 | 9 | 41:41 | 36 |
11
|
29 | 9 | 34:46 | 34 |
12
|
29 | 8 | 36:50 | 32 |
13
|
29 | 7 | 29:31 | 31 |
14
|
29 | 7 | 34:46 | 30 |
15
|
29 | 8 | 38:47 | 30 |
16
|
29 | 2 | 25:70 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.