Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 10:0 | 9 |
2
|
3 | 2 | 5:3 | 6 |
3
|
3 | 0 | 1:4 | 1 |
4
|
3 | 0 | 1:10 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OFC Championship U16 (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OFC Championship U16 (Hạng 5-8: Hạng 5)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OFC Championship U16 (Hạng 5-8: Hạng 7)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 11:2 | 6 |
2
|
2 | 1 | 5:8 | 3 |
3
|
2 | 1 | 3:6 | 3 |
4
|
2 | 0 | 3:6 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OFC Championship U16 (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OFC Championship U16 (Hạng 5-8: Hạng 5)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OFC Championship U16 (Hạng 5-8: Hạng 7)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.