Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 25 | 87:19 | 80 |
2
|
34 | 22 | 67:25 | 71 |
3
|
34 | 21 | 82:35 | 70 |
4
|
34 | 21 | 81:32 | 69 |
5
|
34 | 21 | 82:33 | 67 |
6
|
33 | 17 | 67:36 | 60 |
7
|
34 | 16 | 56:31 | 58 |
8
|
34 | 14 | 47:47 | 49 |
9
|
33 | 14 | 54:51 | 48 |
10
|
34 | 13 | 54:51 | 47 |
11
|
34 | 13 | 40:36 | 46 |
12
|
34 | 11 | 52:41 | 44 |
13
|
33 | 10 | 49:38 | 44 |
14
|
33 | 8 | 41:49 | 33 |
15
|
34 | 8 | 41:68 | 30 |
16
|
31 | 4 | 22:91 | 12 |
17
|
33 | 2 | 14:159 | 1 |
18
|
32 | 0 | 8:108 | -43 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Yeni Mersin Idmanyurdu: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Adanaspor AS: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Yeni Malatyaspor: -45 điểm (Quyết định của liên đoàn)