Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 19:7 | 20 |
2
|
7 | 6 | 16:1 | 19 |
3
|
7 | 5 | 10:7 | 16 |
4
|
7 | 3 | 12:7 | 13 |
5
|
8 | 3 | 9:7 | 12 |
6
|
7 | 3 | 7:7 | 11 |
7
|
7 | 2 | 8:7 | 9 |
8
|
7 | 1 | 3:3 | 8 |
9
|
7 | 1 | 4:6 | 8 |
10
|
7 | 1 | 4:5 | 7 |
11
|
7 | 1 | 8:10 | 7 |
12
|
7 | 1 | 7:9 | 6 |
13
|
7 | 1 | 3:12 | 4 |
14
|
7 | 0 | 9:16 | 3 |
15
|
7 | 0 | 6:13 | 3 |
16
|
7 | 0 | 5:13 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup
- Premiership (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng - Motsepe Foundation Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.