Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 8:0 | 12 |
2
|
4 | 2 | 5:2 | 8 |
3
|
4 | 2 | 6:4 | 8 |
4
|
4 | 2 | 4:2 | 7 |
5
|
4 | 1 | 4:3 | 6 |
6
|
4 | 1 | 5:5 | 5 |
7
|
4 | 1 | 5:5 | 5 |
8
|
3 | 1 | 4:3 | 4 |
9
|
3 | 1 | 2:3 | 4 |
10
|
4 | 0 | 4:6 | 3 |
11
|
4 | 1 | 4:7 | 3 |
12
|
4 | 0 | 2:5 | 1 |
13
|
2 | 0 | 0:3 | 1 |
14
|
4 | 0 | 3:8 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Campeonato de Portugal - Nhóm xuống hạng (Nhóm Rớt hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.