Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 15:8 | 15 |
2
|
6 | 4 | 10:5 | 14 |
3
|
6 | 4 | 20:9 | 13 |
4
|
6 | 4 | 11:8 | 13 |
5
|
6 | 3 | 16:6 | 12 |
6
|
6 | 3 | 13:10 | 11 |
7
|
6 | 3 | 10:9 | 11 |
8
|
6 | 2 | 10:9 | 9 |
9
|
5 | 2 | 13:5 | 8 |
10
|
5 | 2 | 10:8 | 8 |
11
|
6 | 1 | 13:13 | 6 |
12
|
5 | 1 | 4:7 | 4 |
13
|
5 | 1 | 6:15 | 4 |
14
|
5 | 0 | 6:8 | 3 |
15
|
6 | 0 | 7:14 | 3 |
16
|
6 | 0 | 6:12 | 2 |
17
|
6 | 0 | 6:17 | 1 |
18
|
5 | 0 | 3:16 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Oberliga Hessen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.