Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 22 | 201:9 | 68 |
2
|
24 | 19 | 134:16 | 60 |
3
|
24 | 18 | 143:20 | 55 |
4
|
24 | 13 | 83:62 | 39 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
23 | 14 | 102:30 | 43 |
6
|
22 | 11 | 40:69 | 34 |
7
|
24 | 8 | 57:93 | 26 |
8
|
24 | 6 | 32:86 | 20 |
9
|
23 | 6 | 40:95 | 18 |
10
|
23 | 6 | 30:116 | 18 |
11
|
23 | 0 | 9:275 | 0 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.