Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
37 | 23 | 81:26 | 80 |
2
|
37 | 21 | 80:34 | 73 |
3
|
37 | 21 | 78:39 | 73 |
4
|
37 | 21 | 62:38 | 70 |
5
|
37 | 18 | 71:38 | 64 |
6
|
37 | 16 | 57:32 | 62 |
7
|
37 | 15 | 69:42 | 57 |
8
|
37 | 15 | 46:34 | 57 |
9
|
37 | 14 | 47:42 | 53 |
10
|
37 | 15 | 52:56 | 52 |
11
|
37 | 13 | 51:44 | 49 |
12
|
37 | 14 | 43:44 | 49 |
13
|
37 | 13 | 49:51 | 49 |
14
|
37 | 12 | 49:54 | 49 |
15
|
37 | 13 | 46:47 | 46 |
16
|
37 | 13 | 58:56 | 45 |
17
|
37 | 11 | 43:72 | 39 |
18
|
37 | 8 | 45:67 | 34 |
19
|
37 | 1 | 30:101 | 11 |
20
|
37 | 1 | 21:161 | -54 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Adana Demirspor: -60 điểm (Quyết định của liên đoàn)