Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 23 | 115:8 | 71 |
2
|
25 | 21 | 95:16 | 64 |
3
|
26 | 20 | 72:12 | 64 |
4
|
25 | 18 | 74:17 | 57 |
5
|
26 | 15 | 64:25 | 48 |
6
|
24 | 14 | 38:13 | 47 |
7
|
26 | 14 | 73:30 | 46 |
8
|
25 | 11 | 39:29 | 37 |
9
|
26 | 11 | 43:34 | 37 |
10
|
25 | 10 | 35:47 | 33 |
11
|
26 | 8 | 33:74 | 26 |
12
|
26 | 7 | 32:79 | 25 |
13
|
26 | 6 | 26:80 | 21 |
14
|
25 | 3 | 14:148 | 9 |
15
|
25 | 0 | 0:69 | 0 |
16
|
26 | 0 | 0:72 | -3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Beylerbeyi Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)