Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 22:6 | 23 |
2
|
10 | 7 | 51:9 | 22 |
3
|
8 | 7 | 35:1 | 22 |
4
|
10 | 6 | 28:4 | 22 |
5
|
10 | 6 | 46:5 | 21 |
6
|
10 | 5 | 14:5 | 19 |
7
|
10 | 4 | 24:5 | 17 |
8
|
9 | 4 | 19:12 | 15 |
9
|
10 | 4 | 16:15 | 12 |
10
|
10 | 3 | 18:29 | 10 |
11
|
10 | 2 | 23:25 | 9 |
12
|
9 | 2 | 11:14 | 9 |
13
|
10 | 2 | 13:26 | 9 |
14
|
10 | 1 | 11:26 | 1 |
15
|
10 | 1 | 6:80 | 0 |
16
|
10 | 0 | 1:76 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Bakirkoy Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Cekmekoy Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)