Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 13 | 39:22 | 40 |
2
|
17 | 12 | 41:14 | 39 |
3
|
17 | 12 | 40:19 | 36 |
4
|
17 | 11 | 46:25 | 35 |
5
|
16 | 8 | 24:15 | 27 |
6
|
17 | 8 | 27:29 | 26 |
7
|
17 | 7 | 31:30 | 24 |
8
|
17 | 7 | 32:32 | 24 |
9
|
16 | 7 | 25:30 | 23 |
10
|
17 | 6 | 24:30 | 21 |
11
|
17 | 4 | 23:35 | 14 |
12
|
17 | 2 | 20:37 | 10 |
13
|
17 | 3 | 22:56 | 10 |
14
|
17 | 2 | 20:40 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - OBOS-ligaen
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.