Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 20 | 64:35 | 69 |
2
|
34 | 17 | 41:20 | 62 |
3
|
34 | 18 | 73:33 | 61 |
4
|
34 | 17 | 56:42 | 58 |
5
|
34 | 16 | 56:40 | 57 |
6
|
34 | 13 | 38:32 | 50 |
7
|
34 | 12 | 40:33 | 50 |
8
|
34 | 11 | 42:36 | 49 |
9
|
34 | 14 | 41:42 | 49 |
10
|
34 | 11 | 55:43 | 47 |
11
|
34 | 12 | 34:40 | 45 |
12
|
34 | 11 | 39:48 | 41 |
13
|
34 | 8 | 22:40 | 37 |
14
|
34 | 8 | 38:46 | 36 |
15
|
34 | 8 | 35:55 | 35 |
16
|
34 | 8 | 31:65 | 30 |
17
|
34 | 7 | 32:59 | 28 |
18
|
34 | 6 | 32:60 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.