Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 16 | 46:19 | 54 |
2
|
23 | 13 | 44:16 | 46 |
3
|
23 | 14 | 31:17 | 45 |
4
|
24 | 13 | 42:21 | 45 |
5
|
24 | 13 | 36:22 | 44 |
6
|
24 | 8 | 25:37 | 28 |
7
|
24 | 4 | 27:36 | 22 |
8
|
24 | 5 | 19:35 | 21 |
9
|
24 | 3 | 17:53 | 12 |
10
|
24 | 2 | 17:48 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - First League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.