Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 44:16 | 38 |
2
|
16 | 10 | 29:7 | 34 |
3
|
16 | 10 | 32:14 | 33 |
4
|
16 | 9 | 24:13 | 31 |
5
|
16 | 8 | 19:15 | 29 |
6
|
15 | 7 | 25:15 | 28 |
7
|
16 | 7 | 21:12 | 27 |
8
|
15 | 5 | 12:18 | 21 |
9
|
16 | 6 | 21:24 | 19 |
10
|
16 | 4 | 13:22 | 16 |
11
|
16 | 3 | 14:24 | 15 |
12
|
16 | 4 | 15:26 | 14 |
13
|
16 | 3 | 15:28 | 13 |
14
|
16 | 4 | 18:36 | 13 |
15
|
16 | 1 | 13:25 | 9 |
16
|
16 | 2 | 9:29 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Challenge League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.