Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 20 | 52:13 | 64 |
2
|
25 | 16 | 48:25 | 51 |
3
|
25 | 15 | 33:20 | 50 |
4
|
25 | 13 | 29:20 | 44 |
5
|
25 | 10 | 32:25 | 37 |
6
|
25 | 11 | 38:32 | 37 |
7
|
25 | 10 | 26:28 | 36 |
8
|
25 | 8 | 31:34 | 31 |
9
|
25 | 6 | 25:38 | 26 |
10
|
25 | 7 | 22:42 | 26 |
11
|
25 | 6 | 21:29 | 24 |
12
|
25 | 7 | 26:45 | 23 |
13
|
25 | 4 | 22:33 | 22 |
14
|
25 | 3 | 24:45 | 15 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Challenge League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.