Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 21 | 81:25 | 70 |
2
|
29 | 21 | 54:12 | 69 |
3
|
29 | 18 | 51:24 | 59 |
4
|
29 | 16 | 53:29 | 55 |
5
|
29 | 13 | 33:36 | 45 |
6
|
29 | 11 | 31:24 | 44 |
7
|
29 | 10 | 38:32 | 41 |
8
|
29 | 10 | 23:28 | 41 |
9
|
29 | 10 | 34:42 | 36 |
10
|
29 | 9 | 29:34 | 32 |
11
|
29 | 9 | 34:50 | 30 |
12
|
28 | 7 | 27:45 | 30 |
13
|
28 | 5 | 25:40 | 24 |
14
|
29 | 6 | 26:52 | 23 |
15
|
29 | 6 | 25:56 | 22 |
16
|
29 | 4 | 14:49 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Challenge League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.