Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 13 | 38:16 | 44 |
2
|
21 | 13 | 35:16 | 44 |
3
|
21 | 13 | 42:20 | 43 |
4
|
21 | 11 | 41:24 | 38 |
5
|
21 | 7 | 23:20 | 27 |
6
|
21 | 5 | 26:30 | 23 |
7
|
21 | 3 | 19:63 | 10 |
8
|
21 | 2 | 14:49 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.