Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 10 | 26:13 | 33 |
2
|
15 | 10 | 32:14 | 32 |
3
|
15 | 10 | 32:15 | 32 |
4
|
15 | 8 | 29:19 | 28 |
5
|
15 | 5 | 15:17 | 18 |
6
|
15 | 3 | 17:24 | 14 |
7
|
15 | 3 | 15:43 | 10 |
8
|
15 | 1 | 8:29 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.