Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 27:12 | 29 |
2
|
13 | 7 | 23:10 | 25 |
3
|
13 | 5 | 21:18 | 20 |
4
|
13 | 5 | 23:27 | 18 |
5
|
13 | 5 | 18:18 | 17 |
6
|
13 | 4 | 21:22 | 17 |
7
|
13 | 2 | 14:25 | 9 |
8
|
13 | 2 | 11:26 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - QSL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - QSL (Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.