Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 25:12 | 32 |
2
|
14 | 9 | 30:13 | 29 |
3
|
14 | 9 | 29:15 | 29 |
4
|
14 | 7 | 27:19 | 25 |
5
|
14 | 5 | 14:16 | 17 |
6
|
14 | 3 | 17:22 | 14 |
7
|
14 | 3 | 15:40 | 10 |
8
|
14 | 1 | 7:27 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.