Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 19:7 | 12 |
2
|
4 | 3 | 7:2 | 10 |
3
|
5 | 2 | 9:3 | 9 |
4
|
5 | 2 | 10:10 | 8 |
5
|
4 | 1 | 5:3 | 6 |
6
|
4 | 1 | 7:4 | 5 |
7
|
5 | 1 | 7:11 | 5 |
8
|
4 | 1 | 7:9 | 4 |
9
|
4 | 1 | 5:9 | 4 |
10
|
5 | 1 | 6:11 | 4 |
11
|
4 | 0 | 4:9 | 2 |
12
|
4 | 0 | 5:13 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Gulf Club Champions League
- QSL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - QSL 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.