Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 17:5 | 15 |
2
|
6 | 5 | 13:5 | 15 |
3
|
6 | 4 | 9:5 | 14 |
4
|
5 | 4 | 13:5 | 12 |
5
|
6 | 4 | 9:4 | 12 |
6
|
6 | 3 | 8:8 | 10 |
7
|
6 | 3 | 13:9 | 9 |
8
|
5 | 2 | 10:7 | 9 |
9
|
6 | 2 | 6:6 | 8 |
10
|
5 | 2 | 5:4 | 7 |
11
|
6 | 1 | 7:11 | 5 |
12
|
6 | 1 | 6:16 | 5 |
13
|
6 | 0 | 2:9 | 4 |
14
|
6 | 0 | 3:6 | 3 |
15
|
5 | 0 | 5:9 | 3 |
16
|
5 | 0 | 1:5 | 3 |
17
|
6 | 0 | 4:10 | 3 |
18
|
5 | 0 | 4:11 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Gulf Club Champions League
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.