Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 27 | 86:26 | 82 |
2
|
31 | 23 | 81:26 | 77 |
3
|
31 | 22 | 62:23 | 72 |
4
|
32 | 21 | 76:33 | 71 |
5
|
31 | 15 | 57:41 | 52 |
6
|
30 | 14 | 47:38 | 49 |
7
|
32 | 14 | 49:51 | 49 |
8
|
31 | 11 | 40:44 | 41 |
9
|
32 | 10 | 36:55 | 39 |
10
|
32 | 10 | 41:50 | 38 |
11
|
32 | 10 | 52:55 | 37 |
12
|
31 | 8 | 39:54 | 33 |
13
|
31 | 7 | 40:52 | 32 |
14
|
31 | 9 | 39:58 | 31 |
15
|
31 | 5 | 27:49 | 26 |
16
|
31 | 5 | 32:62 | 23 |
17
|
31 | 4 | 24:68 | 16 |
18
|
32 | 2 | 31:74 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Gulf Club Champions League
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.