Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 46:10 | 44 |
2
|
17 | 9 | 32:14 | 31 |
3
|
18 | 8 | 22:17 | 30 |
4
|
18 | 8 | 21:12 | 30 |
5
|
17 | 8 | 28:13 | 29 |
6
|
17 | 6 | 21:35 | 21 |
7
|
18 | 4 | 12:33 | 18 |
8
|
18 | 4 | 17:24 | 16 |
9
|
17 | 4 | 15:28 | 15 |
10
|
18 | 2 | 11:39 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
- Premier League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.