Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 45:7 | 55 |
2
|
22 | 18 | 42:16 | 54 |
3
|
22 | 15 | 41:17 | 49 |
4
|
22 | 9 | 23:16 | 33 |
5
|
22 | 9 | 19:20 | 31 |
6
|
22 | 8 | 29:23 | 30 |
7
|
22 | 7 | 28:28 | 27 |
8
|
22 | 7 | 22:31 | 27 |
9
|
22 | 6 | 24:34 | 22 |
10
|
22 | 6 | 21:35 | 22 |
11
|
22 | 3 | 8:34 | 14 |
12
|
22 | 2 | 15:56 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Gulf Club Champions League
- Premier League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.