Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 6 | 21:3 | 18 |
2
|
6 | 6 | 15:1 | 18 |
3
|
6 | 3 | 8:4 | 10 |
4
|
6 | 3 | 11:9 | 10 |
5
|
6 | 2 | 7:14 | 6 |
6
|
6 | 1 | 4:7 | 4 |
7
|
6 | 1 | 6:14 | 4 |
8
|
6 | 0 | 1:21 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.