Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 16 | 62:22 | 54 |
2
|
23 | 15 | 41:11 | 51 |
3
|
23 | 15 | 43:20 | 48 |
4
|
23 | 11 | 34:24 | 39 |
5
|
23 | 11 | 26:23 | 39 |
6
|
23 | 8 | 32:25 | 34 |
7
|
23 | 8 | 27:21 | 34 |
8
|
23 | 8 | 20:22 | 34 |
9
|
23 | 8 | 25:27 | 28 |
10
|
23 | 7 | 23:32 | 26 |
11
|
23 | 6 | 22:37 | 25 |
12
|
23 | 7 | 24:34 | 24 |
13
|
23 | 5 | 21:44 | 19 |
14
|
23 | 5 | 21:45 | 18 |
15
|
23 | 3 | 20:32 | 17 |
16
|
23 | 3 | 12:34 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Challenge League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.