Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 33:13 | 43 |
2
|
19 | 12 | 39:16 | 40 |
3
|
19 | 12 | 37:16 | 40 |
4
|
19 | 10 | 39:23 | 35 |
5
|
19 | 5 | 17:20 | 21 |
6
|
19 | 3 | 18:27 | 17 |
7
|
19 | 3 | 18:58 | 10 |
8
|
19 | 2 | 12:40 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.