Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 35:14 | 35 |
2
|
16 | 11 | 33:15 | 35 |
3
|
16 | 10 | 26:13 | 34 |
4
|
16 | 9 | 32:19 | 31 |
5
|
16 | 5 | 15:18 | 18 |
6
|
16 | 3 | 17:24 | 15 |
7
|
16 | 3 | 15:46 | 10 |
8
|
16 | 1 | 8:32 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.