Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 14 | 56:30 | 45 |
2
|
22 | 12 | 39:28 | 40 |
3
|
22 | 11 | 46:32 | 38 |
4
|
22 | 11 | 36:36 | 36 |
5
|
22 | 9 | 40:27 | 33 |
6
|
22 | 9 | 34:32 | 32 |
7
|
22 | 9 | 37:41 | 32 |
8
|
22 | 7 | 32:36 | 27 |
9
|
22 | 8 | 34:43 | 26 |
10
|
22 | 6 | 25:38 | 22 |
11
|
22 | 6 | 22:39 | 21 |
12
|
22 | 6 | 37:56 | 20 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- QSL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.