Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
8
|
13 | 6 | 19:9 | 53 |
9
|
13 | 5 | 18:15 | 49 |
10
|
13 | 6 | 20:16 | 48 |
11
|
13 | 4 | 10:9 | 46 |
12
|
13 | 5 | 18:15 | 45 |
13
|
13 | 4 | 15:10 | 38 |
14
|
13 | 4 | 15:11 | 38 |
15
|
13 | 2 | 8:10 | 37 |
16
|
13 | 4 | 7:10 | 37 |
17
|
13 | 3 | 14:14 | 36 |
18
|
13 | 3 | 13:16 | 32 |
19
|
13 | 1 | 11:19 | 26 |
20
|
13 | 2 | 7:13 | 25 |
21
|
13 | 1 | 4:12 | 20 |
- Rớt hạng - Division 2 A
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Wadi Degla: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- ZED: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- National Bank Egypt: +26 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- El Gouna: +28 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Petrojet: +25 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Arab Contractors: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ghazl El Mahallah: +19 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Modern Sport: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- El Gaish: +22 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Al Ittihad: +20 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Kahrabaa Ismailia: +16 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Haras El Hodood: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Pharco: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- El Ismaily: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)