Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 17 | 44:25 | 57 |
2
|
26 | 16 | 51:24 | 53 |
3
|
26 | 15 | 35:16 | 51 |
4
|
26 | 15 | 53:24 | 50 |
5
|
27 | 15 | 43:32 | 50 |
6
|
26 | 13 | 35:25 | 48 |
7
|
26 | 10 | 45:42 | 39 |
8
|
26 | 11 | 36:35 | 39 |
9
|
26 | 8 | 40:34 | 32 |
10
|
26 | 7 | 39:50 | 25 |
11
|
26 | 6 | 29:50 | 23 |
12
|
27 | 5 | 32:50 | 21 |
13
|
26 | 6 | 35:56 | 20 |
14
|
26 | 4 | 27:53 | 18 |
15
|
26 | 4 | 27:55 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UAE League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.