Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 28 | 91:28 | 86 |
2
|
34 | 25 | 85:27 | 84 |
3
|
34 | 25 | 71:25 | 81 |
4
|
34 | 23 | 83:34 | 77 |
5
|
34 | 16 | 55:48 | 55 |
6
|
34 | 15 | 59:46 | 53 |
7
|
34 | 14 | 51:55 | 50 |
8
|
34 | 12 | 43:48 | 45 |
9
|
34 | 11 | 38:57 | 42 |
10
|
34 | 10 | 41:54 | 38 |
11
|
34 | 9 | 41:55 | 37 |
12
|
34 | 10 | 54:62 | 37 |
13
|
34 | 8 | 44:57 | 35 |
14
|
34 | 9 | 39:61 | 33 |
15
|
34 | 7 | 35:63 | 30 |
16
|
34 | 6 | 32:55 | 29 |
17
|
34 | 5 | 27:70 | 20 |
18
|
34 | 3 | 32:76 | 16 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Gulf Club Champions League
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.