Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 27 | 87:27 | 83 |
2
|
33 | 24 | 84:27 | 81 |
3
|
33 | 24 | 67:24 | 78 |
4
|
33 | 22 | 78:33 | 74 |
5
|
32 | 16 | 52:40 | 55 |
6
|
33 | 15 | 59:44 | 53 |
7
|
33 | 14 | 50:54 | 49 |
8
|
33 | 12 | 42:47 | 44 |
9
|
33 | 10 | 36:57 | 39 |
10
|
33 | 10 | 41:53 | 38 |
11
|
33 | 10 | 53:58 | 37 |
12
|
33 | 9 | 41:55 | 36 |
13
|
32 | 7 | 41:54 | 32 |
14
|
33 | 9 | 39:61 | 32 |
15
|
33 | 6 | 31:51 | 29 |
16
|
33 | 6 | 34:63 | 27 |
17
|
33 | 5 | 27:69 | 20 |
18
|
33 | 2 | 31:76 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Gulf Club Champions League
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.