Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 18 | 48:18 | 59 |
2
|
23 | 16 | 55:14 | 53 |
3
|
24 | 12 | 41:27 | 41 |
4
|
23 | 11 | 32:25 | 39 |
5
|
23 | 10 | 35:21 | 39 |
6
|
23 | 8 | 31:29 | 34 |
7
|
24 | 8 | 23:32 | 28 |
8
|
24 | 6 | 33:41 | 26 |
9
|
24 | 7 | 26:37 | 26 |
10
|
23 | 7 | 32:41 | 25 |
11
|
24 | 5 | 27:41 | 24 |
12
|
24 | 5 | 25:49 | 20 |
13
|
24 | 5 | 27:47 | 19 |
14
|
24 | 4 | 23:36 | 19 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.