Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 22 | 59:22 | 71 |
2
|
29 | 19 | 69:29 | 63 |
3
|
28 | 16 | 60:28 | 55 |
4
|
28 | 14 | 56:33 | 52 |
5
|
29 | 15 | 53:34 | 52 |
6
|
28 | 15 | 44:35 | 50 |
7
|
28 | 12 | 52:37 | 45 |
8
|
29 | 10 | 39:36 | 40 |
9
|
29 | 12 | 32:41 | 40 |
10
|
28 | 10 | 41:39 | 38 |
11
|
29 | 8 | 43:43 | 35 |
12
|
28 | 8 | 30:39 | 34 |
13
|
28 | 9 | 42:51 | 33 |
14
|
28 | 7 | 26:48 | 29 |
15
|
28 | 3 | 34:63 | 18 |
16
|
28 | 4 | 14:51 | 16 |
17
|
28 | 3 | 29:57 | 15 |
18
|
29 | 3 | 24:61 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Saudi Professional League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.