Trận đấu
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 6 | 17:5 | 22 |
2
|
10 | 5 | 13:6 | 19 |
3
|
10 | 3 | 8:6 | 13 |
4
|
10 | 2 | 12:14 | 11 |
5
|
10 | 0 | 9:14 | 7 |
6
|
10 | 1 | 3:17 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
- Rớt hạng
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 10 | 24:6 | 30 |
2
|
10 | 5 | 18:8 | 18 |
3
|
10 | 3 | 10:7 | 14 |
4
|
10 | 3 | 7:14 | 10 |
5
|
10 | 1 | 7:21 | 6 |
6
|
10 | 1 | 7:17 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
- Rớt hạng
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 6 | 15:7 | 22 |
2
|
10 | 3 | 5:4 | 13 |
3
|
10 | 2 | 10:9 | 12 |
4
|
10 | 3 | 11:17 | 11 |
5
|
10 | 2 | 8:10 | 10 |
6
|
10 | 1 | 6:8 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
- Rớt hạng
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 5 | 11:7 | 19 |
2
|
10 | 4 | 14:13 | 15 |
3
|
10 | 4 | 13:8 | 15 |
4
|
10 | 3 | 16:18 | 12 |
5
|
10 | 3 | 11:13 | 11 |
6
|
10 | 3 | 14:20 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 16:3 | 12 |
2
|
4 | 4 | 12:1 | 12 |
3
|
4 | 2 | 6:3 | 7 |
4
|
4 | 2 | 8:6 | 7 |
5
|
4 | 2 | 6:9 | 6 |
6
|
4 | 0 | 1:6 | 1 |
7
|
4 | 0 | 3:9 | 1 |
8
|
4 | 0 | 0:15 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.