Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 21 | 58:20 | 67 |
2
|
27 | 18 | 52:20 | 60 |
3
|
27 | 15 | 44:27 | 51 |
4
|
28 | 14 | 42:37 | 48 |
5
|
28 | 13 | 42:35 | 45 |
6
|
27 | 11 | 38:37 | 41 |
7
|
28 | 12 | 39:38 | 40 |
8
|
27 | 9 | 26:32 | 35 |
9
|
27 | 9 | 29:37 | 32 |
10
|
28 | 8 | 29:38 | 32 |
11
|
28 | 7 | 28:41 | 27 |
12
|
27 | 5 | 21:31 | 26 |
13
|
27 | 6 | 26:37 | 26 |
14
|
27 | 6 | 27:38 | 25 |
15
|
28 | 6 | 28:46 | 25 |
16
|
28 | 4 | 24:39 | 24 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - First League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.