Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 21 | 66:8 | 65 |
2
|
24 | 17 | 67:13 | 57 |
3
|
24 | 16 | 52:22 | 51 |
4
|
25 | 13 | 36:30 | 43 |
5
|
25 | 11 | 49:50 | 36 |
6
|
25 | 9 | 23:31 | 32 |
7
|
24 | 8 | 31:33 | 31 |
8
|
25 | 9 | 33:45 | 30 |
9
|
25 | 8 | 32:46 | 29 |
10
|
24 | 8 | 35:41 | 28 |
11
|
24 | 7 | 32:54 | 27 |
12
|
25 | 6 | 43:75 | 24 |
13
|
25 | 5 | 48:62 | 20 |
14
|
25 | 3 | 20:57 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.