Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 20:9 | 21 |
2
|
8 | 6 | 18:10 | 19 |
3
|
9 | 5 | 18:12 | 18 |
4
|
8 | 5 | 25:11 | 16 |
5
|
8 | 4 | 15:10 | 15 |
6
|
9 | 4 | 18:14 | 15 |
7
|
9 | 4 | 13:12 | 14 |
8
|
9 | 3 | 10:9 | 13 |
9
|
8 | 3 | 10:15 | 11 |
10
|
7 | 3 | 15:12 | 10 |
11
|
9 | 3 | 13:18 | 10 |
12
|
8 | 2 | 14:10 | 7 |
13
|
9 | 2 | 9:15 | 5 |
14
|
8 | 1 | 7:14 | 5 |
15
|
8 | 1 | 6:14 | 5 |
16
|
8 | 1 | 9:15 | 2 |
17
|
8 | 0 | 5:25 | -2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Ankaragucu: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Serik Spor: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Inegolspor: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Iskenderunspor: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)