Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 47:13 | 47 |
2
|
18 | 13 | 44:20 | 41 |
3
|
17 | 12 | 32:17 | 38 |
4
|
17 | 6 | 23:19 | 24 |
5
|
18 | 7 | 31:28 | 23 |
6
|
17 | 5 | 23:23 | 20 |
7
|
18 | 4 | 29:35 | 19 |
8
|
17 | 4 | 18:23 | 19 |
9
|
17 | 4 | 24:28 | 19 |
10
|
18 | 3 | 12:27 | 14 |
11
|
18 | 3 | 19:44 | 14 |
12
|
17 | 2 | 13:38 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.