Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 67:30 | 45 |
2
|
18 | 11 | 32:18 | 38 |
3
|
18 | 10 | 42:24 | 35 |
4
|
18 | 9 | 48:38 | 29 |
5
|
18 | 8 | 51:35 | 27 |
6
|
18 | 7 | 40:38 | 27 |
7
|
18 | 8 | 33:32 | 27 |
8
|
18 | 7 | 35:39 | 27 |
9
|
18 | 7 | 39:36 | 26 |
10
|
18 | 4 | 31:40 | 18 |
11
|
18 | 3 | 32:48 | 17 |
12
|
18 | 4 | 31:53 | 14 |
13
|
18 | 3 | 25:38 | 13 |
14
|
18 | 1 | 15:52 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.