Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 15 | 70:30 | 48 |
2
|
23 | 16 | 69:34 | 48 |
3
|
24 | 14 | 66:49 | 44 |
4
|
23 | 11 | 51:40 | 37 |
5
|
24 | 5 | 38:71 | 18 |
6
|
24 | 3 | 32:102 | 11 |
- Meistriliiga Women (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.