Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 14 | 66:24 | 45 |
2
|
20 | 14 | 63:31 | 42 |
3
|
21 | 10 | 47:35 | 34 |
4
|
20 | 10 | 52:47 | 32 |
5
|
21 | 4 | 31:61 | 15 |
6
|
21 | 3 | 29:90 | 11 |
- Meistriliiga Women (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.