Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 11 | 45:8 | 35 |
2
|
13 | 10 | 27:6 | 33 |
3
|
13 | 6 | 18:21 | 20 |
4
|
12 | 5 | 21:17 | 18 |
5
|
13 | 4 | 11:21 | 13 |
6
|
13 | 3 | 10:20 | 13 |
7
|
13 | 4 | 13:36 | 13 |
8
|
13 | 3 | 13:16 | 12 |
9
|
13 | 2 | 11:16 | 12 |
10
|
12 | 2 | 10:18 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Championship
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League One (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - League Two
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.