Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Hacken Nữ 20 18 61:13 55
2 Hammarby Nữ 20 16 49:10 50
3 Malmo FF Nữ 20 10 39:14 36
4 AIK Nữ 20 10 29:27 34
5 Kristianstad Nữ 20 8 33:32 29
6 Vittsjo Nữ 20 8 27:26 29
7 IF Brommapojkarna Nữ 20 9 28:34 29
8 Eskilstuna Utd Nữ 20 8 18:25 27
9 Pitea Nữ 20 6 23:29 23
10 Djurgarden Nữ 20 6 25:33 21
11 Rosengard Nữ 20 5 21:25 20
12 Vaxjo DFF Nữ 20 5 23:40 18
13 Norrkoping Nữ 20 3 17:35 16
14 Uppsala Nữ 20 1 14:64 6
  • Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng - Elitettan Nữ
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.