Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 13 | 42:11 | 39 |
2
|
13 | 11 | 31:6 | 34 |
3
|
14 | 7 | 28:9 | 25 |
4
|
14 | 7 | 21:20 | 24 |
5
|
14 | 7 | 11:16 | 23 |
6
|
14 | 6 | 15:15 | 21 |
7
|
13 | 5 | 21:24 | 18 |
8
|
13 | 4 | 13:18 | 15 |
9
|
14 | 5 | 17:30 | 15 |
10
|
14 | 4 | 20:26 | 14 |
11
|
14 | 4 | 18:24 | 14 |
12
|
13 | 2 | 14:17 | 12 |
13
|
14 | 2 | 16:21 | 10 |
14
|
14 | 1 | 12:42 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 2)
- Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Elitettan Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.