Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 15 | 48:13 | 46 |
2
|
17 | 14 | 42:8 | 44 |
3
|
17 | 8 | 34:11 | 30 |
4
|
17 | 8 | 18:18 | 27 |
5
|
17 | 7 | 22:19 | 25 |
6
|
17 | 7 | 28:27 | 25 |
7
|
17 | 7 | 23:26 | 25 |
8
|
17 | 6 | 21:25 | 22 |
9
|
17 | 6 | 22:33 | 20 |
10
|
17 | 5 | 21:27 | 18 |
11
|
17 | 5 | 21:32 | 17 |
12
|
17 | 3 | 18:23 | 14 |
13
|
17 | 2 | 15:26 | 13 |
14
|
17 | 1 | 13:58 | 6 |
- Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Elitettan Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.