Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 15 | 40:13 | 52 |
2
|
25 | 16 | 47:23 | 52 |
3
|
25 | 15 | 42:30 | 49 |
4
|
25 | 12 | 37:23 | 43 |
5
|
25 | 9 | 27:20 | 36 |
6
|
25 | 10 | 30:24 | 34 |
7
|
25 | 10 | 40:40 | 34 |
8
|
25 | 10 | 33:38 | 33 |
9
|
25 | 9 | 24:29 | 32 |
10
|
25 | 6 | 34:37 | 28 |
11
|
25 | 7 | 28:31 | 28 |
12
|
25 | 7 | 23:37 | 27 |
13
|
25 | 5 | 19:46 | 21 |
14
|
25 | 5 | 17:50 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Elite One (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.